Mã đơn thuốc điện tử không đơn thuần là một dãy số ngẫu nhiên; đây là “chìa khóa pháp lý” duy nhất giúp định danh một đơn thuốc trên Hệ thống Đơn thuốc Quốc gia. Theo quy định bắt buộc tại Thông tư 27/2021/TT-BYT, mọi đơn thuốc phát hành (kể cả từ bệnh viện hay phòng khám tư nhân) đều phải được mã hóa thành một chuỗi gồm 14 ký tự thống nhất.
Tóm tắt nội dung
Cấu trúc chuẩn 14 ký tự của Mã đơn thuốc điện tử
Khác với đơn thuốc viết tay truyền thống (nơi bác sĩ có thể viết theo thói quen), đơn thuốc điện tử được sinh ra tự động từ phần mềm quản lý khám chữa bệnh (HIS) đã liên thông.
Căn cứ theo hướng dẫn kỹ thuật tại Thông tư 04/2022/TT-BYT của Bộ Y tế, một mã đơn thuốc chuẩn bắt buộc phải có độ dài 14 ký tự, được chia thành 3 thành phần chính với ý nghĩa cụ thể như sau:
Công thức mã:
[5 ký tự Mã cơ sở] + [7 ký tự Mã phân biệt] + [1 ký tự Mã loại đơn]
Dưới đây là phân tích chi tiết từng thành phần để Dược sĩ dễ dàng nhận diện:
Mã định danh Cơ sở khám chữa bệnh (5 ký tự đầu)
Năm ký tự đầu tiên của chuỗi (Ví dụ: 79023…) là mã số định danh duy nhất của cơ sở khám chữa bệnh nơi phát hành đơn thuốc.
- Mã này giúp truy xuất nguồn gốc đơn thuốc được kê tại đâu (Bệnh viện Chợ Rẫy, Phòng khám Đa khoa A, hay một phòng mạch tư). Mã này do Sở Y tế hoặc Bộ Y tế cấp phép và quản lý.
- Nếu bạn thấy 5 ký tự đầu lạ hoặc nghi ngờ, bạn có thể tra cứu mã này trên cổng thông tin của Cục Quản lý Khám chữa bệnh. Nếu mã không tồn tại, đơn thuốc đó có thể là giả mạo hoặc xuất phát từ cơ sở “chui” chưa được cấp phép liên thông.
Xem thêm: Hướng dẫn đăng ký Mã liên thông Cơ sở khám chữa bệnh trên donthuocquocgia.vn
Mã phân biệt đơn thuốc (7 ký tự giữa)
Bảy ký tự tiếp theo nằm ở giữa chuỗi (Ví dụ: ...A1B2C3D...) là một dãy ký tự ngẫu nhiên bao gồm cả chữ cái (A-Z) và số (0-9).
- Đảm bảo tính duy nhất (Unique) của đơn thuốc trên toàn bộ hệ thống quốc gia.
- Dãy số này được sinh ra bởi thuật toán của hệ thống, con người không thể can thiệp sửa đổi. Điều này ngăn chặn tình trạng một đơn thuốc bị sao chép hoặc chỉnh sửa nội dung trái phép sau khi bác sĩ đã ký số.
Mã loại đơn thuốc (1 ký tự cuối) – Cực kỳ quan trọng
Đây là ký tự thứ 14 – ký tự cuối cùng của chuỗi, đóng vai trò như “biển báo” cho Dược sĩ biết quy chế quản lý áp dụng cho đơn thuốc này là gì. Đặc biệt đối với các thuốc phải kiểm soát đặc biệt, ký tự này quyết định quy trình báo cáo của nhà thuốc.
Dưới đây là bảng tra cứu nhanh ý nghĩa các ký tự cuối (theo chuẩn dữ liệu Bộ Y tế):
| Ký tự cuối | Loại đơn thuốc | Ý nghĩa & Lưu ý cho Dược sĩ |
| C | Đơn thuốc thường (Thường quy) | Các thuốc tân dược thông thường (Kháng sinh, kháng viêm…). Áp dụng quy chế bán thuốc kê đơn cơ bản. |
| N | Đơn thuốc gây nghiện | Chứa hoạt chất gây nghiện. Bắt buộc: Kiểm soát nghiêm ngặt, báo cáo xuất nhập tồn chi tiết theo Thông tư 20/2017/TT-BYT. |
| H | Đơn thuốc hướng thần | Chứa hoạt chất hướng thần hoặc tiền chất. Yêu cầu quy trình lưu trữ và báo cáo đặc biệt. |
| Y | Đơn thuốc Y học cổ truyền | Dành cho các đơn thuốc từ phòng chẩn trị YHCT (thuốc thang, thuốc chế phẩm YHCT). |
Xem thêm: Danh mục thuốc phải kiểm soát đặc biệt và quy định báo cáo
⚠️ Lưu ý:
Khi nhập mã đơn thuốc vào phần mềm bán hàng (như MedComm, VNPT…), Dược sĩ cần chú ý kỹ ký tự cuối này. Nếu trên tay cầm đơn thuốc có thuốc hướng thần (Seduxen, Lexomil…) mà mã đơn thuốc lại kết thúc bằng chữ “C” (Đơn thường), hãy cảnh giác vì đây có thể là lỗi hệ thống hoặc đơn thuốc không chuẩn quy định.
Thời hạn hiệu lực của Đơn thuốc điện tử (Thông tư 27 & 26)
Một điểm ưu việt nhưng cũng là “bẫy” kỹ thuật của hệ thống đơn thuốc điện tử so với đơn giấy là tính năng Tự động khóa đơn. Nếu như trước đây, Dược sĩ có thể “linh động” bán thuốc cho đơn cũ (dù sai luật), thì nay hệ thống Quốc gia sẽ tự động từ chối và báo lỗi nếu mã đơn thuốc đã vượt quá thời hạn quy định.
Căn cứ theo Thông tư 52/2017/TT-BYT và các văn bản sửa đổi bổ sung (Thông tư 27/2021/TT-BYT, Thông tư 26/2020/TT-BYT), thời hạn hiệu lực của đơn thuốc được chia làm hai trường hợp cụ thể:
Quy tắc 5 ngày (Mặc định)
Đây là quy tắc vàng mà mọi Dược sĩ đứng quầy bắt buộc phải nhớ.
- Đơn thuốc chỉ có giá trị mua thuốc trong thời hạn 05 ngày kể từ ngày kê đơn.
- Trên Hệ thống Đơn thuốc Quốc gia, thời hạn mặc định cho một mã đơn thuốc (nếu bác sĩ không có ghi chú gì thêm) là 5 ngày.
- Tình huống thực tế:
- Bác sĩ kê đơn ngày 01/10.
- Bệnh nhân đi mua thuốc vào ngày 07/10 (quá 5 ngày).
- Kết quả: Khi Dược sĩ nhập mã 14 ký tự vào phần mềm, hệ thống sẽ báo lỗi “Đơn thuốc đã hết hạn”.
- Hành động đúng: Dược sĩ tuyệt đối không được bán thuốc kê đơn trong trường hợp này. Việc cố tình bán sẽ bị hệ thống ghi nhận là vi phạm quy chế dược (bán thuốc không có đơn hợp lệ) và đối diện mức phạt 10.000.000 VNĐ.
Ngoại lệ cho bệnh mãn tính (60 – 90 ngày)
Đối với các bệnh cần điều trị dài ngày, Bộ Y tế có cơ chế mở theo Thông tư 26/2020/TT-BYT để tạo thuận lợi cho người bệnh, tránh việc phải đi tái khám quá nhiều lần chỉ để lấy thuốc.
- Đối tượng áp dụng: Chỉ áp dụng cho danh mục khoảng 50 mặt bệnh đặc biệt (bệnh mãn tính như: Tăng huyết áp, Đái tháo đường, Tim mạch…).
- Thời hạn mở rộng: Bác sĩ được phép kê đơn thuốc với số lượng sử dụng tối đa lên đến 90 ngày (3 tháng).
- Điều kiện kỹ thuật bắt buộc (Lưu ý cho Bác sĩ): Mặc dù luật cho phép kê 90 ngày, nhưng về mặt kỹ thuật trên phần mềm kê đơn, Bác sĩ BẮT BUỘC phải ghi chú thời hạn hoặc tích chọn vào ô “Hẹn tái khám/Thời hạn đơn” là 60 hoặc 90 ngày.
Rất nhiều bác sĩ kê đơn thuốc 3 tháng cho bệnh nhân tiểu đường nhưng QUÊN chỉnh sửa thời hạn hiệu lực trên phần mềm.
-> Hậu quả: Hệ thống vẫn hiểu theo mặc định là 05 ngày. Bệnh nhân cầm đơn thuốc 3 tháng về nhà, uống hết tháng đầu tiên, sang tháng thứ 2 đi mua tiếp thì không mua được vì hệ thống báo đơn đã hết hạn.
Xem thêm: Danh mục 50 bệnh mãn tính được kê đơn dài ngày
Tại sao phải nhập Mã đơn thuốc khi bán hàng?
Rất nhiều Dược sĩ vẫn giữ thói quen cũ: Khách đưa đơn thuốc (giấy hoặc ảnh chụp điện thoại), Dược sĩ chỉ nhìn tên thuốc rồi lấy hàng, bỏ qua bước nhập mã 14 ký tự vào phần mềm. Đây là một sai lầm nghiêm trọng.
Hệ thống tự động cảnh báo trạng thái đơn (Chống bán trùng)
Trong quá khứ, một bệnh nhân có thể cầm 1 đơn thuốc đi mua tại 10 nhà thuốc khác nhau để gom thuốc (đặc biệt nguy hiểm với thuốc gây nghiện, hướng thần hoặc kháng sinh liều cao). Nhưng với hệ thống Đơn thuốc Quốc gia, điều này đã bị chặn đứng.
Khi bạn nhập mã đơn thuốc vào phần mềm quản lý (như MedComm, VNPT Pharma…), hệ thống sẽ truy vấn dữ liệu thời gian thực và trả về Trạng thái đơn thuốc ngay lập tức:
- Đơn mới (Chưa bán): Bạn được phép bán toàn bộ số lượng kê trong đơn.
- Đang bán (Đã bán một phần): Hệ thống sẽ hiển thị chính xác số lượng thuốc còn lại mà khách được phép mua. Ví dụ: Đơn kê 10 viên, khách đã mua 4 viên ở nhà thuốc A, bạn chỉ được bán tiếp 6 viên.
- Đã bán hết (Hoàn thành): Hệ thống sẽ cảnh báo đỏ. Bạn bắt buộc phải từ chối bán. Nếu cố tình bán, bạn sẽ vi phạm quy chế bán thuốc kê đơn không có đơn hợp lệ.
- Đơn hết hạn: Như đã phân tích ở mục trên, hệ thống sẽ chặn không cho thực hiện giao dịch.
Lợi ích: Tính năng này giúp Dược sĩ không cần phải “đoán già đoán non” liệu khách đã mua thuốc ở đâu chưa, tránh tiếp tay cho việc lạm dụng thuốc.
Lưu trữ bằng chứng điện tử (Minh chứng đơn bán)
Trong kỷ nguyên số, “lời nói gió bay, dữ liệu còn lại“. Việc nhập mã đơn thuốc chính là cách bạn tạo ra “tấm khiên số” bảo vệ cơ sở mình trước các đợt thanh tra, kiểm tra.
- Minh chứng hợp pháp: Khi bạn thực hiện lệnh “Bán thuốc” dựa trên mã đơn điện tử, hệ thống sẽ lưu lại toàn bộ lịch sử giao dịch: Bán cho ai? Đơn thuốc nào? Bác sĩ nào kê? Thời gian bán?
- Đối chiếu Xuất – Nhập – Tồn: Khi cơ quan chức năng kiểm tra kho, nếu thấy số lượng thuốc thực tế ít hơn số liệu nhập vào, bạn có thể trích xuất dữ liệu bán hàng này để chứng minh: “Tôi đã bán số thuốc này cho các đơn thuốc hợp lệ có mã số cụ thể, chứ không phải tuồn hàng ra ngoài trái phép”.
- Tránh oan sai: Nếu không nhập mã, giao dịch đó được coi là bán tự do. Khi bị kiểm tra, bạn sẽ không có bằng chứng để giải trình cho số thuốc kháng sinh/thuốc kê đơn đã bán ra, dẫn đến nguy cơ bị phạt oan.
Xem thêm: Hướng dẫn quy trình xử lý khi Hệ thống báo lỗi đơn thuốc
Rủi ro pháp lý khi xử lý sai Mã đơn thuốc (Nghị định 117)
Nếu như việc hiểu sai cấu trúc mã đơn thuốc chỉ gây phiền toái về mặt kỹ thuật, thì hành vi cố tình bán thuốc cho các mã đơn không hợp lệ (đơn giả, đơn hết hạn, đơn đã bán hết) lại mang đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Căn cứ theo Nghị định 117/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP) quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế, các Nhà thuốc và Phòng khám cần đặc biệt lưu ý các mức phạt “đánh vào túi tiền” dưới đây:
Phạt tiền từ 5.000.000đ – 10.000.000đ
Đây là khung hình phạt áp dụng cho hành vi “Bán thuốc kê đơn mà không có đơn thuốc”.
- Phạm vi áp dụng: Không chỉ là bán “chui” không có giấy tờ, mà việc bán thuốc dựa trên một Mã đơn thuốc điện tử đã hết hạn hoặc Mã đơn thuốc không tồn tại trên hệ thống cũng được quy vào hành vi này.
- Theo dữ liệu từ các đợt thanh tra gần đây, cơ quan chức năng thường áp dụng mức phạt kịch khung là 10.000.000 VNĐ (Mười triệu đồng) ngay từ lần vi phạm đầu tiên để răn đe.
Tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề
Ngoài phạt tiền, Dược sĩ chịu trách nhiệm chuyên môn tại cơ sở còn đối mặt với hình phạt bổ sung:
- Tước quyền sử dụng chứng chỉ hành nghề dược từ 01 tháng đến 03 tháng.
- Đình chỉ hoạt động của cơ sở trong thời hạn nhất định nếu vi phạm gây hậu quả nghiêm trọng.
Bài học từ thực tế: Hiệu ứng “Dây chuyền”
Một sai lầm mà các chủ chuỗi nhà thuốc thường mắc phải là nghĩ rằng “sai đâu sửa đó“. Tuy nhiên, với hệ thống dữ liệu liên thông, sai phạm có thể bị phát hiện trên diện rộng.
Case Study (Dẫn chứng từ Thanh tra): Tại tỉnh Lâm Đồng, đoàn kiểm tra đã tiến hành thanh tra một chuỗi nhà thuốc lớn. Kết quả là cả 10/10 cơ sở thuộc chuỗi này đều bị lập biên bản xử phạt vì lỗi bán thuốc kê đơn không đúng quy định (bán khi không có mã đơn hợp lệ). Tổng số tiền phạt lên tới hàng trăm triệu đồng, chưa kể tổn thất nặng nề về uy tín thương hiệu.
Xem thêm: Quy trình chuẩn bị hồ sơ khi có đoàn thanh tra Sở Y tế
Để tồn tại và phát triển bền vững trong giai đoạn “siết chặt” quản lý bằng dữ liệu số này, sự thay đổi tư duy làm việc là điều bắt buộc. Dưới đây là những lời khuyên thực chiến dành cho từng đối tượng:
Đối với Bác sĩ & Người kê đơn
- Kiểm tra kỹ phần mềm liên thông: Đảm bảo phần mềm quản lý phòng khám (HIS) của bạn đã kết nối thành công với Cổng Đơn thuốc Quốc gia. Mỗi đơn thuốc phát hành ra bắt buộc phải có mã 14 ký tự.
- Lưu ý “Quy tắc 3 tháng”: Khi kê đơn cho bệnh nhân mãn tính (Tiểu đường, Huyết áp…), hãy nhớ thao tác kỹ thuật: Tích chọn hoặc Ghi chú thời hạn 60-90 ngày trên phần mềm. Đừng để bệnh nhân cầm đơn thuốc 3 tháng về nhưng hệ thống lại khóa sau 5 ngày do bác sĩ quên thao tác này.
- Không kê đơn “khống”: Tuyệt đối không tạo các đơn thuốc ảo để hợp thức hóa việc bán thuốc tại phòng khám, vì dữ liệu bất thường sẽ bị hệ thống “Vòng tròn dữ liệu” phát hiện ngay.
Đối với Dược sĩ & Chủ nhà thuốc
- Trang bị công cụ “đọc” mã: Đừng cố gắng nhập tay thủ công dễ sai sót. Hãy trang bị máy quét mã vạch (Barcode/QR code) hoặc sử dụng các phần mềm quản lý nhà thuốc đạt chuẩn (như MedComm, VNPT…) để tự động hóa việc kiểm tra mã đơn.
- Quy trình 3 bước bất di bất dịch:
- Bước 1: Hỏi mã đơn thuốc (hoặc số điện thoại bệnh nhân) để tra cứu.
- Bước 2: Nhập mã vào hệ thống để kiểm tra trạng thái (Còn hạn không? Đã bán chưa?).
- Bước 3: Chỉ bán thuốc khi hệ thống báo đèn xanh (Hợp lệ).
- Nguyên tắc “Thà mất khách còn hơn mất nghề”: Kiên quyết từ chối bán thuốc kê đơn (đặc biệt là kháng sinh, thuốc hướng thần) nếu khách hàng không cung cấp được mã đơn hợp lệ. Doanh thu từ một đơn thuốc không đủ để bù đắp cho mức phạt 10 triệu đồng và nguy cơ bị tước giấy phép.
Bài viết được tổng hợp dựa trên Thông tư 04/2022/TT-BYT và dữ liệu tập huấn chuyển đổi số Y tế 2026. Để được tư vấn về phần mềm liên thông miễn phí, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN
Bài viết liên quan: